prix de rome
Định nghĩa
Danh từ: - Giải thưởng Rome: "prix de Rome" là một giải thưởng hàng năm do chính phủ Pháp trao tặng trong một cuộc thi dành cho các họa sĩ, nghệ sĩ, nhà điêu khắc, nhạc sĩ và kiến trúc sư. Người chiến thắng trong mỗi hạng mục sẽ nhận được hỗ trợ tài chính để thực hiện một thời gian nghiên cứu và học tập tại Rome, Ý.
Ví dụ sử dụng
- (Giải thưởng Rome được thành lập vào năm 1663 bởi vua Louis XIV.)
- (Chiến thắng giải thưởng Rome cho phép nhà điêu khắc trẻ tuổi nghiên cứu các kiệt tác thời Phục hưng tại Ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to win the Prix de Rome": giành được giải thưởng Rome.
- After years of dedication, she finally won the Prix de Rome in painting. (Sau nhiều năm cống hiến, cuối cùng cô ấy đã giành được giải thưởng Rome trong lĩnh vực hội họa.)
"the Prix de Rome competition": cuộc thi giải thưởng Rome.
- The Prix de Rome competition was highly prestigious and attracted artists from all over France. (Cuộc thi giải thưởng Rome rất danh giá và thu hút các nghệ sĩ từ khắp nước Pháp.)
"Prix de Rome laureate": người đoạt giải thưởng Rome.
- He became a Prix de Rome laureate in architecture at the age of 25. (Ông trở thành người đoạt giải thưởng Rome trong lĩnh vực kiến trúc ở tuổi 25.)
Biến thể và từ gần giống
- Prix (danh từ, tiếng Pháp): giải thưởng.
- Rome (danh từ riêng): thành phố Rome, Ý.
- Grand Prix de Rome: một biến thể khác của giải thưởng này, đôi khi được gọi là "Grand Prix" để nhấn mạnh tầm quan trọng.
Từ đồng nghĩa
- Rome Prize: giải thưởng Rome (bản dịch tiếng Anh tương đương).
- French Academy Prize: giải thưởng của Học viện Pháp (vì giải thưởng này do Học viện Pháp tổ chức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp.
Thành ngữ liên quan
- "to be the Prix de Rome": (hiếm dùng) có thể được dùng để chỉ một điều gì đó hoặc ai đó là đỉnh cao của sự xuất sắc trong lĩnh vực nghệ thuật.
- Her latest painting is the Prix de Rome of modern art. (Bức tranh mới nhất của cô ấy là đỉnh cao của nghệ thuật hiện đại.)